1 KRW = 18 ₫ · cập nhật 14/8/2026
100 KRW bằng
1.837 ₫
| KRW | VND (₫) |
|---|---|
| 1 | 18 |
| 5 | 92 |
| 10 | 184 |
| 50 | 919 |
| 100 | 1.837 |
| 500 | 9.187 |
| 1.000 | 18.374 |
Công cụ khác
Nguồn: open.er-api.com · cập nhật 00:02:32 14/8/2026. Tỷ giá tham khảo dạng giữa thị trường (mid-market); tỷ giá thực tế khi gửi/đổi tiền tại ngân hàng hoặc dịch vụ có thể khác. Không phải tư vấn tài chính.